thua kiện

Học thuật
Thân thiện
thua kiện

Bị đơn thua kiện và phải bồi thường cho nguyên đơn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bị tòa án tuyên bố không có lý, không được chấp nhận yêu cầu trong một vụ kiện tụng: "thua kiện" chỉ việc một bên (nguyên đơn hoặc bị đơn) không thắng trong một vụ xét xử tại tòa án, dẫn đến kết quả bất lợi theo phán quyết của thẩm phán.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Công ty đó đã thua kiện phải bồi thường một khoản tiền lớn.
    • Sau nhiều phiên tòa, ông ấy cuối cùng cũng thua kiện.
    • Nếu không đủ chứng cứ, anh rất có thể sẽ thua kiện.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị tuyên thua kiện": cụm từ nhấn mạnh kết quả từ phía tòa án.
    • Bị đơn đã bị tuyên thua kiện trong vụ án dân sự này.
  • "thua kiện hoàn toàn": thua toàn bộ các yêu cầu, không được chấp nhận bất kỳ điểm nào.
    • Phía nguyên đơn thua kiện hoàn toàn, mọi yêu cầu đều bị bác bỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Thua (động từ): không thắng trong một cuộc thi đấu, tranh chấp nói chung.
    • thua cuộc, thua trận, thua độ.
  • Thất kiện (động từ, từ Hán Việt): có nghĩa tương đương với "thua kiện", thường dùng trong văn bản pháp lý trang trọng.
    • Bên nguyên thất kiện phải chịu án phí.
Từ đồng nghĩa
  • Bại kiện: (từ Hán Việt) thua trong vụ kiện.
  • Không được chấp nhận yêu cầu: cách diễn đạt cụ thể về kết quả pháp lý.
Từ trái nghĩa
  • Thắng kiện: được tòa án công nhận có lý, yêu cầu được chấp nhận.
  • Được kiện: (cách nói thông tục) giành chiến thắng trong vụ kiện.
Các cụm từ liên quan
  • Thiệt hại do thua kiện: những tổn thất về tài chính, danh dự phát sinh từ việc thua kiện.
    • Thiệt hại do thua kiện khiến công ty lao đao.
  • Nguy cơ thua kiện: khả năng cao sẽ không thắng trong vụ kiện.
    • Hành vi này tiềm ẩn nguy cơ thua kiện rất lớn.
thua kiện

Bị đơn thua kiện và phải bồi thường cho nguyên đơn.

  1. Bị coi trái lý trong một cuộc kiện nào.